macrocaso
giống đực (masculine)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Vụ án lớn (pháp lý)danh từmassive (legal) case
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- macrocasoDạng gốc (base form)
- macrocasosSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- , 22 33 , , Faura 1 .