Dịch

macrocaso

giống đực (masculine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Vụ án lớn (pháp lý)danh từmassive (legal) case

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. macrocasoDạng gốc (base form)
  2. macrocasosSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • , 22 33 , , Faura 1 .

AI