machacado
C2tính từ (adjective)
/mat͡ʃaˈkado/
Nghĩa chính
- Kiệt sứctính từknackered, exhausted
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- machacadoDạng gốc (base form)
- machacadasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- machacadosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- machacadaGiống cái (feminine)
Xuất hiện ở từ khác
- groundTiếng Anhtương đương