machín
C1giống đực (masculine)danh từ (noun)tính từ (adjective)
/maˈt͡ʃin/
Nghĩa chính
- Con khỉdanh từmonkey
- Biểu thức được sử dụng để nâng cao tầm quan trọng hoặc tính xác thực của những gì đã nói trước đótính từExpression used to enhance the importance or veracity of what was said before.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- machínDạng gốc (base form)
- machinesGiống cái số nhiều (feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh