Dịch

mañanita

C2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/maɲaˈnita/

Nghĩa chính

  1. Sáng sớmdanh từearly morning
  2. Khăn choàngdanh từshawl

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. mañanitaDạng gốc (base form)
  2. mañanitasSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Khăn choàng

AI