Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
mañanita
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/maɲaˈnita/
Nghĩa chính
1
Sáng sớm
danh từ
early morning
2
Khăn choàng
danh từ
shawl
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
mañanita
Dạng gốc
(base form)
mañanita
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
早上
zǎo shang
Buổi sáng, sáng sớm
Tiếng Anh
shawl
Khăn choàng
early morning
Sáng sớm
Đồng nghĩa theo từng nghĩa
(synonym)
Khăn choàng
chal
Khác
pañolón
AI
1
Sáng sớm
2
Khăn choàng
1
Sáng sớm
2
Khăn choàng
1
Sáng sớm
2
Khăn choàng