métrico
B1tính từ (adjective)
/ˈmetɾiko/
Nghĩa chính
- Hệ méttính từmetric (of or relating to the metric system)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| -métrico | -số liệu | |
| tensor métrico | Tenxơ hệ mét | |
| sistema métrico | Hệ mét | |
| quintal métrico | Tạ mét (đơn vị khối lượng, bằng 100 kilôgam) | |
| cinta métrica | Chưa có nghĩa | |
| tonelada métrica | Chưa có nghĩa |
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- ¿ EE.UU.?Tại sao hệ mét vẫn không được sử dụng ở Mỹ?