mérito
B1giống đực (masculine)danh từ (noun)tính từ (adjective)
/ˈmeɾito/nguồn
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Công laodanh từmerit
- Đáng giádanh từworth
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| de mérito | Đáng chú ý; đáng khen ngợi | |
| figura de mérito | Nhân vật có công | |
| hacer mérito | Chưa có nghĩa |
1 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 1
Xứng đáng
- worthy
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Xứng đáng
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung