Dịch

mérito

B1giống đực (masculine)danh từ (noun)tính từ (adjective)
/ˈmeɾito/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Công laodanh từmerit
  2. Đáng giádanh từworth

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. méritoDạng gốc (base form)
  2. méritasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. méritosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. méritaGiống cái (feminine)

Cụm từ (phrase)

de méritoĐáng chú ý; đáng khen ngợi
figura de méritoNhân vật có công
hacer méritoChưa có nghĩa

1 nghĩa khác

Tính từ (adjective) 1
Xứng đáng
  1. worthy

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Xứng đáng

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

AI