Dịch

médium

C1giống đực/cáidanh từ (noun)
/ˈmedjum/

Nghĩa chính

  1. Phương tiện (người tuyên bố có thể giao tiếp với người chết)danh từmedium (a person who claims to be able to communicate with the dead)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. médiumDạng gốc (base form)
  2. médiumsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Phương tiện (người tuyên bố có thể giao tiếp với người chết)

Ngôn ngữ khác

AI