Dịch

mármol

A2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈmaɾmol/nguồn

Nghĩa chính

  1. Đá cẩm thạch, đá hoadanh từmarble (crystalline limestone)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. mármolDạng gốc (base form)
  2. mármolesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

cantera de mármolMỏ đá cẩm thạch
escultura en mármolTác phẩm điêu khắc bằng cẩm thạch
mármol blancoChưa có nghĩa
mármol de carraraChưa có nghĩa
mármol negroChưa có nghĩa
mármol ornamentalChưa có nghĩa
mármol pulidoChưa có nghĩa

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

Ví dụ

  • .Bồn rửa làm bằng đá cẩm thạch.
  • .Bức tượng này làm bằng đá cẩm thạch.
  • .Các cột làm bằng đá cẩm thạch.

AI