alioj
giống đực (masculine)danh từ (noun)
/aˈljox/
Nghĩa chính
- Đá cẩm thạch (đá vôi kết tinh)danh từmarble (crystalline limestone)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- aliojDạng gốc (base form)
- aliojesSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh