Dịch

alioj

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/aˈljox/

Nghĩa chính

  1. Đá cẩm thạch (đá vôi kết tinh)danh từmarble (crystalline limestone)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. aliojDạng gốc (base form)
  2. aliojesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

AI