Dịch

lupa

B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈlupa/nguồn

Nghĩa chính

  1. Kính lúp, kiếng lúpdanh từmagnifying glass

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. lupaDạng gốc (base form)
  2. lupasSố nhiều (plural)

Họ từ (word family)

cùng gốc lupa

Ngôn ngữ khác

AI