Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
lupa
B2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/ˈlupa/
nguồn
Nghĩa chính
1
Kính lúp, kiếng lúp
danh từ
magnifying glass
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
lupa
Dạng gốc
(base form)
lupa
s
Số nhiều
(plural)
Xuất hiện ở từ khác
glass
Tiếng Anh
tương đương
Họ từ
(word family)
cùng gốc
lupa
lupa
nar
Nhà chứa
danh từ
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
magnifying glass
Kính lúp, kiếng lúp
AI
1
Kính lúp
1
Kính lúp
1
Kính lúp