lumbalgia
giống cái (feminine)danh từ (noun)
/lumˈbalxja/
Nghĩa chính
- Đau thắt lưng (đau lưng dưới)danh từlumbago (lower back pain)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- lumbalgiaDạng gốc (base form)
- lumbalgiasSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , , " , ( )".
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa