Dịch

lumbalgia

giống cái (feminine)danh từ (noun)
/lumˈbalxja/

Nghĩa chính

  1. Đau thắt lưng (đau lưng dưới)danh từlumbago (lower back pain)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. lumbalgiaDạng gốc (base form)
  2. lumbalgiasSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , , " , ( )".

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI