Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
lumbago
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/lumˈbaɡo/
Nghĩa chính
1
Chứng đau thắt lưng
danh từ
lumbago
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
lumbago
Dạng gốc
(base form)
lumbago
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
lumbalgia
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
lumbago
Đau lưng dưới, y chứng đau lưng
AI
1
Chứng đau thắt lưng
1
Chứng đau thắt lưng
1
Chứng đau thắt lưng