Dịch

lucentino

giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/luθenˈtino/

Nghĩa chính

  1. Của, từ hoặc liên quan đến Lucenatính từof, from or relating to Lucena
  2. Người dân ở Lucenadanh từnative or inhabitant of Lucena (usually male)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. lucentinoDạng gốc (base form)
  2. lucentinasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. lucentinosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. lucentinaGiống cái (feminine)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Trung
Tiếng Anh

AI