Dịch

lucense

C2giống đực/cáitính từ (adjective)danh từ (noun)
/luˈθense/

Nghĩa chính

  1. Của, từ hoặc liên quan đến Lugotính từof, from or relating to Lugo
  2. Người dân ở Lugodanh từnative or inhabitant of Lugo

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. lucenseDạng gốc (base form)
  2. lucensesGiống cái số nhiều (feminine plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ngôn ngữ khác

Tiếng Trung
Tiếng Anh

AI