lucense
C2giống đực/cáitính từ (adjective)danh từ (noun)
/luˈθense/
Nghĩa chính
- Của, từ hoặc liên quan đến Lugotính từof, from or relating to Lugo
- Người dân ở Lugodanh từnative or inhabitant of Lugo
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- lucenseDạng gốc (base form)
- lucensesGiống cái số nhiều (feminine plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh