Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
luca
B2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/ˈluka/
Nghĩa chính
1
Một nghìn peso
danh từ
a thousand pesos
2
Một nuevo sol
danh từ
one nuevo sol
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
luca
Dạng gốc
(base form)
luca
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
luca
luca
no
Người Lucanian
tính từ, danh từ
C2
luca
yo
Lucayan
chưa dịch
tính từ, danh từ
luca
rna
skylight
chưa dịch
danh từ
AI
1
Một nghìn peso
2
Một nuevo sol
1
Một nghìn peso
2
Một nuevo sol
1
Một nghìn peso
2
Một nuevo sol