Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
lucano
C2
giống đực
(masculine)
tính từ
(adjective)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa
1
Người Lucanian
tính từ
Lucanian
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
lucano
Dạng gốc
(base form)
lucan
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
lucano
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
lucan
a
Giống cái
(feminine)
1 nghĩa khác
Danh từ
(noun)
1
Người Lucanian
Người Lucanian
Lucanian
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Lucanian
Liên quan đến Lucania
AI
1
Người Lucanian
1
Người Lucanian
1
Người Lucanian