Dịch

lucano

C2giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Người Lucaniantính từLucanian

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. lucanoDạng gốc (base form)
  2. lucanasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. lucanosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. lucanaGiống cái (feminine)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Người Lucanian
  1. Lucanian

Ngôn ngữ khác

AI