lucayo
giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/luˈkaʒo/
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Một trong những cư dân nguyên thủy của Bahamas trước khi người châu Âu đếnqua tiếng Anhtính từLucayan
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Một trong những cư dân nguyên thủy của Bahamas trước khi người châu Âu đến
- Lucayan