Dịch

lucayo

giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/luˈkaʒo/

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Một trong những cư dân nguyên thủy của Bahamas trước khi người châu Âu đếnqua tiếng Anhtính từLucayan

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. lucayoDạng gốc (base form)
  2. lucayasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. lucayosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. lucayaGiống cái (feminine)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Một trong những cư dân nguyên thủy của Bahamas trước khi người châu Âu đến
  1. Lucayan

AI