Dịch

lorquino

giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Của, từ hoặc liên quan đến Lorcatính từof, from or relating to Lorca
  2. Người dân ở Lorcadanh từnative or inhabitant of Lorca (usually male)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. lorquinoDạng gốc (base form)
  2. lorquinasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. lorquinosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. lorquinaGiống cái (feminine)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Trung
Tiếng Anh

AI