Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
lorquino
giống đực
(masculine)
tính từ
(adjective)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Của, từ hoặc liên quan đến Lorca
tính từ
of, from or relating to Lorca
2
Người dân ở Lorca
danh từ
native or inhabitant of Lorca (usually male)
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
lorquino
Dạng gốc
(base form)
lorquin
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
lorquino
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
lorquin
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
的
de
Của
Tiếng Anh
of
Từ, khỏi
AI
1
Của
2
Người dân ở Lorca
1
Của
2
Người dân ở Lorca
1
Của
2
Người dân ở Lorca