loretano
giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Của, từ hoặc liên quan đến Vùng Loreto (vùng ở Peru)tính từof, from or relating to the Loreto Region (region in Peru)
- Người bản địa hoặc cư dân của Vùng Loreto (vùng ở Peru) (thường là nam giới)danh từnative or inhabitant of the Loreto Region (region in Peru) (usually male)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh