lojano
giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Của, từ hoặc liên quan đến Loja (tỉnh và thành phố ở Ecuador)tính từof, from or relating to Loja (province and city in Ecuador)
- Người bản xứ hoặc cư dân Loja (tỉnh và thành phố ở Ecuador) (thường là nam giới)danh từnative or inhabitant of Loja (province and city in Ecuador) (usually male)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Ví dụ
- 40 , 22 , , 2006 2011, .
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh