Dịch

lojano

giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Của, từ hoặc liên quan đến Loja (tỉnh và thành phố ở Ecuador)tính từof, from or relating to Loja (province and city in Ecuador)
  2. Người bản xứ hoặc cư dân Loja (tỉnh và thành phố ở Ecuador) (thường là nam giới)danh từnative or inhabitant of Loja (province and city in Ecuador) (usually male)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. lojanoDạng gốc (base form)
  2. lojanasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. lojanosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. lojanaGiống cái (feminine)

Ví dụ

  • 40 , 22 , , 2006 2011, .

Ngôn ngữ khác

Tiếng Trung
Tiếng Anh

AI