localmente
B2trạng từ (adverb)
/ˌlokalˈmente/
Nghĩa chính
- Tại địa phươngtrạng từlocally
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| fabricado localmente | Sản xuất tại địa phương |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Xuất hiện ở từ khác
- localTiếng Anhtương đương
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| fabricado localmente | Sản xuất tại địa phương |