Dịch

llorón

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)tính từ (adjective)
/ʒoˈɾon/

Nghĩa chính

  1. Đứa bé khóc nhè, đứa hay than vãndanh từcrybaby, whiner
  2. Sụt sịt, khóc lóc, rên rỉtính từsniveling, weeping, whiny

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. llorónDạng gốc (base form)
  2. lloroncitoDạng chỉ nhỏ (diminutive)
  3. lloronasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  4. lloronesGiống đực số nhiều (masculine plural)
  5. lloronaGiống cái (feminine)

Cụm từ (phrase)

pasto llorónCỏ ái tình khóc lóc, Eragrostis curvula
sauce llorónLiễu khóc

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ngôn ngữ khác

AI