Dịch

llevadero

C1tính từ (adjective)
/ʃebaˈdeɾo/

Nghĩa chính

  1. Có thể chịu đựng được; có thể quản lý đượctính từtolerable; manageable; bearable
  2. Giải trítính từentertaining

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. llevaderoDạng gốc (base form)
  2. llevaderasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. llevaderosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. llevaderaGiống cái (feminine)

AI