llena
A2giống cái (feminine)tính từ (adjective)động từ (verb)
Hay gặp/ˈʝena/nguồn
Dạng gốc:llenoĐầy, no
Nghĩa chính
Thêm 3 nghĩa- đầy, tràn đầytính từA2full, filled; having no empty space
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| luna llena | Trăng tròn | |
| llena de N | Đầy + danh từ | |
| reír a boca llena | Cười vỡ đầu | |
| a barriga llena, corazón contento | No bụng khiến lòng vui vẻ, no bụng khiến người ta vui vẻ | |
| lleno completo | Kín chỗ, chật kín | |
| lleno de ideas | Đầy ắp ý tưởng | |
| lleno de horror | Đầy kinh hoàng | |
| lleno de emoción | Tràn đầy cảm xúc |
3 nghĩa khác
Động từ (verb) 3
Dạng chia của llenar
- inflection of llenar:
Họ từ (word family)
cùng gốc llenoVí dụ
- .Bồn rửa tội chứa đầy nước thánh.
- .Chấn song bị rỉ sét và tróc sơn từng mảng.
- . .Không nhét thêm được thứ gì vào hộp này nữa. Nó đã đầy rồi.
Xuất hiện ở từ khác
- llegadễ nhầmDạng chia của llenar (làm đầy), dễ nhầm lẫn do cách viết tương tự.