Dịch

llameante

B2tính từ (adjective)
/ʝameˈante/

Nghĩa chính

  1. Rực lửa, bốc cháytính từflaming, blazing

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. llameanteDạng gốc (base form)
  2. llameantesGiống đực số nhiều (masculine plural)

Ví dụ

  • .Mặt trời là một quả cầu rực lửa.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Rực lửa

Ngôn ngữ khác

AI