llameante
B2tính từ (adjective)
/ʝameˈante/
Nghĩa chính
- Rực lửa, bốc cháytính từflaming, blazing
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- llameanteDạng gốc (base form)
- llameantesGiống đực số nhiều (masculine plural)
Ví dụ
- .Mặt trời là một quả cầu rực lửa.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Rực lửa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh