lisa
B1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈlisa/nguồn
Nghĩa chính
- Cá đối, cá đối trắngdanh từmullet, white mullet
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- lisaDạng gốc (base form)
- lisasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| lisa blancadanh từ | danh từ | Cá đối trắng (Mugilcurema) |
| lisa y llanamentetrạng từ | trạng từ | Rõ ràng và rõ ràng |
| textura lisa | Kết cấu mịn |
Họ từ (word family)
cùng gốc lisaNgôn ngữ khác
Tiếng Anh