Dịch

lisa

B1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈlisa/nguồn

Nghĩa chính

  1. Cá đối, cá đối trắngdanh từmullet, white mullet

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. lisaDạng gốc (base form)
  2. lisasSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

lisa blancadanh từCá đối trắng (Mugilcurema)
lisa y llanamentetrạng từRõ ràng và rõ ràng
textura lisaKết cấu mịn

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

cùng gốc lisa

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

AI