Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
lisa blanca
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Cá đối trắng (Mugilcurema)
danh từ
white mullet (Mugil curema)
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
lisa blanca
Dạng gốc
(base form)
lisa
s blancas
Số nhiều
(plural)
AI
1
Cá đối trắng (Mugilcurema)
1
Cá đối trắng (Mugilcurema)
1
Cá đối trắng (Mugilcurema)