Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
lineamiento
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/lineaˈmjento/
Nghĩa chính
1
Đường, đường viền
danh từ
line, border
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
lineamiento
Dạng gốc
(base form)
lineamiento
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
路
lù
Tuyến, chuyến
线
xiàn
Đường, tuyến
队伍
duì wǔ
Hàng, dòng người
Tiếng Anh
line
Đường, nét, vạch kẻ
AI
1
Đường
1
Đường
1
Đường