Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
line
B1
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˈlain/
Nghĩa chính
1
Dàn hàng
danh từ
lineout
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
line
Dạng gốc
(base form)
line
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
lineout
Tình huống cố định trong đó người móc bóng ném bóng vào cuộc giữa một hàng người chơi của mỗi đội
Họ từ
(word family)
cùng gốc
line
line
al
Tuyến tính
tính từ
B1
line
backer
Trung vệ bóng bầu dục
danh từ
C2
line
ar
Tuyến tính
động từ, tính từ
C2
line
alidad
Sự tuyến tính
danh từ
C2
Xem thêm 8 từ
AI
1
Dàn hàng
1
Dàn hàng
1
Dàn hàng