linealidad
C2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/linealiˈdad/
Nghĩa chính
- Sự tuyến tínhdanh từlinearity
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- linealidadDạng gốc (base form)
- linealidadesSố nhiều (plural)
Ví dụ
- : ( ), , “ ”.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh