linebacker
C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/laimˈbakeɾ/
Nghĩa chính
- Trung vệ bóng bầu dụcdanh từlinebacker
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- linebackerDạng gốc (base form)
- linebackersSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh