Dịch

limeño

C1giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/liˈmeɲo/

Nghĩa chính

  1. Của, từ hoặc liên quan đến thành phố Lima, thủ đô của Perutính từof, from or relating to the city of Lima, capital of Peru
  2. Người dân ở the city of Lima: thủ đô của Peru (thường là nam)danh từnative or inhabitant of the city of Lima, capital of Peru (usually male)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. limeñoDạng gốc (base form)
  2. limeñasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. limeñosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. limeñaGiống cái (feminine)

Cụm từ (phrase)

causa a la limeñaChưa có nghĩa
causa limeñaChưa có nghĩa

Ngôn ngữ khác

Tiếng Trung
Tiếng Anh

AI