limeño
C1giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/liˈmeɲo/
Nghĩa chính
- Của, từ hoặc liên quan đến thành phố Lima, thủ đô của Perutính từof, from or relating to the city of Lima, capital of Peru
- Người dân ở the city of Lima: thủ đô của Peru (thường là nam)danh từnative or inhabitant of the city of Lima, capital of Peru (usually male)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| causa a la limeña | Chưa có nghĩa | |
| causa limeña | Chưa có nghĩa |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh