Dịch

limaco

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/liˈmako/

Nghĩa chính

  1. Sên (động vật thân mềm chân bụng không có vỏ hoặc có vỏ bên trong rất nhỏ)danh từslug (gastropod mollusk without a shell or with a very small internal shell)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. limacoDạng gốc (base form)
  2. limacosSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

AI