limaco
giống đực (masculine)danh từ (noun)
/liˈmako/
Nghĩa chính
- Sên (động vật thân mềm chân bụng không có vỏ hoặc có vỏ bên trong rất nhỏ)danh từslug (gastropod mollusk without a shell or with a very small internal shell)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- limacoDạng gốc (base form)
- limacosSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh