Dịch

limón

B1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/liˈmon/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Chanh (quả)danh từlemon (fruit)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. limónDạng gốc (base form)
  2. limonesSố nhiều (plural)
  3. limoncitoDạng chỉ nhỏ (diminutive)

Cụm từ (phrase)

té de limónSả
pez de limónHổ phách lớn hơn (Seriola dumerili)
tiburón limónCá mập chanh
si la vida te da limones, haz limonadacụm từKhi cuộc đời cho bạn một quả chanh, hãy làm nước chanh

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Chanh (quả)
  1. lime (fruit)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • — — .

AI