lidia
B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈlidja/
Nghĩa chính
- Trận đấu bòdanh từbullfight
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- lidiaDạng gốc (base form)
- lidiasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| toro de lidiadanh từ | danh từ | Bò chọi Tây Ban Nha |
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Trận đấu bò