Dịch

lidia

B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈlidja/

Nghĩa chính

  1. Trận đấu bòdanh từbullfight

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. lidiaDạng gốc (base form)
  2. lidiasSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

toro de lidiadanh từBò chọi Tây Ban Nha

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Trận đấu bò

AI