Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
licurgo
giống đực
(masculine)
tính từ
(adjective)
danh từ
(noun)
/liˈkuɾɡo/
Nghĩa chính
1
Thông minh, sắc sảo
tính từ
intelligent, astute
2
Nhà lập pháp
danh từ
legislator
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
licurgo
Dạng gốc
(base form)
licurg
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
licurgo
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
licurg
a
Giống cái
(feminine)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
astuto
hábil
legislador
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
聪明
cōng ming
Thông minh, sáng dạ, khôn ngoan
Tiếng Anh
intelligent
Sáng dạ
legislator
Người làm luật, người lập pháp, thành viên có quan lập pháp
AI
1
Thông minh
2
Nhà lập pháp
1
Thông minh
2
Nhà lập pháp
1
Thông minh
2
Nhà lập pháp