libre comercio
Nghĩa chính
- Thương mại tự do
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| tratado de libre comercio | Hiệp định thương mại tự do |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Xuất hiện ở từ khác
- comerciokết hợptự do thương mại
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| tratado de libre comercio | Hiệp định thương mại tự do |