Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
liberto
C2
giống đực
(masculine)
tính từ
(adjective)
danh từ
(noun)
/liˈbeɾto/
Nghĩa chính
1
Tự do, giải phóng
tính từ
free, liberated
2
Một người tự do hoặc được giải phóng
danh từ
a free or liberated person
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
liberto
Dạng gốc
(base form)
liberto
s
Số nhiều
(plural)
libert
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
libert
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
自由
zì yóu
Tự do
免费
miǎn fèi
Miễn phí
放
fàng
Thả, tha, phóng thích
Tiếng Anh
free
Tự do
AI
1
Tự do
2
Một người tự do hoặc được giải phóng
1
Tự do
2
Một người tự do hoặc được giải phóng
1
Tự do
2
Một người tự do hoặc được giải phóng