Dịch

liana

C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈljana/

Nghĩa chính

  1. Liana (một loại dây leo thân gỗ, thường là cây nhiệt đới)danh từliana (a climbing woody vine, usually tropical)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. lianaDạng gốc (base form)
  2. lianasSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Liana (một loại dây leo thân gỗ, thường là cây nhiệt đới)
Khác

AI