Dịch

bejuco

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/beˈxuko/nguồn

Nghĩa chính

  1. Liana (bất kỳ cây leo nhiệt đới nào)danh từliana (any climbing tropical vine)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. bejucoDạng gốc (base form)
  2. bejucosSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

bejuco leñateroCây nhai (thực vật)
bejuco de indiodanh từCủ trắng, nhai
bejuco de verracodanh từcahincachưa dịch

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Liana (bất kỳ cây leo nhiệt đới nào)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

AI