bejuco
C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/beˈxuko/nguồn
Nghĩa chính
- Liana (bất kỳ cây leo nhiệt đới nào)danh từliana (any climbing tropical vine)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- bejucoDạng gốc (base form)
- bejucosSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| bejuco leñatero | Cây nhai (thực vật) | |
| bejuco de indiodanh từ | danh từ | Củ trắng, nhai |
| bejuco de verracodanh từ | danh từ | cahincachưa dịch |
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Liana (bất kỳ cây leo nhiệt đới nào)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh