Dịch

guaco

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈɡwako/nguồn

Nghĩa chính

  1. Cây rắn cắnqua tiếng Anhdanh từguaco

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. guacoDạng gốc (base form)
  2. guacosSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

AI