Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
guaco
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˈɡwako/
nguồn
Nghĩa chính
1
Cây rắn cắn
qua tiếng Anh
danh từ
guaco
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
guaco
Dạng gốc
(base form)
guaco
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
guaco
Cây rắn cắn
AI
1
Cây rắn cắn
1
Cây rắn cắn
1
Cây rắn cắn