Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
letame
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/leˈtame/
Nghĩa chính
1
Phân bón, (đất) phân bón
danh từ
manure, (land) fertilizer
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
letame
Dạng gốc
(base form)
letame
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
abono
tarquín
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
manure
Cày cấy, canh tác
AI
1
Phân bón
1
Phân bón
1
Phân bón