lenocinio
giống đực (masculine)danh từ (noun)
/lenoˈθinjo/
Nghĩa chính
- Dắt mốidanh từpimping
- Mại dâmdanh từprostitution
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- lenocinioDạng gốc (base form)
- lenociniosSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| casa de lenociniodanh từ | danh từ | Nhà chứa |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa