Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
lengüeta
B2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/lenˈɡweta/
Nghĩa chính
1
Lưỡi gà, then mộng, tai gài
danh từ
flap; tab
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
lengüeta
Dạng gốc
(base form)
lengüeta
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
flap
Nắp
Họ từ
(word family)
cùng gốc
lengüeta
lengüeta
zo
Cú liếm, cái liếm
danh từ
C1
lengüeta
da
Một cú liếm
danh từ
AI
1
Lưỡi gà
1
Lưỡi gà
1
Lưỡi gà