lengüetazo
C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/lenɡweˈtaθo/
Nghĩa chính
- Cú liếm, cái liếmdanh từlick
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- lengüetazoDạng gốc (base form)
- lengüetazosSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- .
- —¿ ? — . , , .