Dịch

lengüetazo

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/lenɡweˈtaθo/

Nghĩa chính

  1. Cú liếm, cái liếmdanh từlick

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. lengüetazoDạng gốc (base form)
  2. lengüetazosSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • .
  • —¿ ? — . , , .

AI