Dịch

lejía

B1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/leˈxia/nguồn

Nghĩa chính

  1. Nước kiềm, dung dịch kiềmdanh từlye
  2. Nước tẩy, thuốc tẩy, nước javendanh từbleach

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. lejíaDạng gốc (base form)
  2. lejíasSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • .Hãy hòa tan những viên nén này vào nước tẩy nguyên chất.
  • .Nhà bếp sặc mùi nước tẩy.
  • .Nước tẩy đã loang ra gần như toàn bộ sàn nhà.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI