lejía
B1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/leˈxia/nguồn
Nghĩa chính
- Nước kiềm, dung dịch kiềmdanh từlye
- Nước tẩy, thuốc tẩy, nước javendanh từbleach
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- lejíaDạng gốc (base form)
- lejíasSố nhiều (plural)
Ví dụ
- .Hãy hòa tan những viên nén này vào nước tẩy nguyên chất.
- .Nhà bếp sặc mùi nước tẩy.
- .Nước tẩy đã loang ra gần như toàn bộ sàn nhà.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh