Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
lechada
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Nước vôi, vôi quét tường
qua tiếng Anh
danh từ
whitewash
2
Vữa; rót vữa
danh từ
grout; grouting
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
lechada
Dạng gốc
(base form)
lechada
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
grout
Vữa chít mạch, vữa trét khe
whitewash
Nước vôi, vôi quét tường
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
lavastín
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
enlechar
AI
1
Nước vôi
2
Vữa
1
Nước vôi
2
Vữa
1
Nước vôi
2
Vữa