lazarillo
C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/laθaˈɾiʎo/
Nghĩa chính
- Chó dẫn đườngdanh từguide dog
- Hướng dẫn (đặc biệt đối với người suy giảm thị lực)danh từguide (especially for vision impairment)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- lazarilloDạng gốc (base form)
- lazarillosSố nhiều (plural)
- lazarillasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- lazarillaGiống cái (feminine)
Ví dụ
- , , , … , , , , “ ”.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa