Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
laxitud
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/laɡsiˈtud/
Nghĩa chính
1
Sự lỏng lẻo
danh từ
laxness, laxity
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
laxitud
Dạng gốc
(base form)
laxitud
es
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
活动
huó dòng
Lung lay, lỏng lẻo
Tiếng Anh
laxness
Tính lỏng lẻo, tính không chặt chẽ; tình trạng lỏng lẻo, tình trạng không chặt chẽ
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
flojedad
laxidad
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
laxo
AI
1
Sự lỏng lẻo
1
Sự lỏng lẻo
1
Sự lỏng lẻo