Dịch

laxness

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tính lỏng lẻo, tính không chặt chẽ; tình trạng lỏng lẻo, tình trạng không chặt chẽdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The property of being lax, lacking strictness.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. laxnessDạng gốc (base form)
  2. laxnessesSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Họ từ (word family)

cùng gốc laxness

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • .

AI